×
XM Crypto
Được tài trợ bởi XM
XEM NGÀY TỬ VI TỨ TRỤ TƯỚNG SỐ SÁCH QUÝ SÁCH NÓI

Được tài trợ bởi XM

Môi nứt báo hiệu cơ thể đang thiếu hụt vitamin, môi nhợt nhạt cảnh báo bạn bị thiếu máu, môi màu tối là dấu hiệu của bệnh gan...

Tử Vi, Tứ Trụ, Xem Tướng, Gieo quẻ, Xem bói

Cũng giống như một bài bộ phận khác như móng tay, bàn chân, màu mắt... dựa vào đôi môi bạn cũng có thể chẩn đoán được bệnh tật.

Dưới đây là những dấu hiệu của đôi môi mà bạn cần phải lưu ý, theo Boldsky.

Lở môi

Nổi mụn nhỏ ở môi kèm theo đau đớn và thường xuyên bị chảy máu báo hiệu bệnh nhiễm trùng do virus herpes, một bệnh lý mụn nước quanh miệng. Bệnh này rất dễ lây nhiễm, do vậy không nên sử dụng chung son môi hay các vật dụng của người mắc bệnh.

Nứt môi

Biểu hiện này cho thấy cơ thể bạn đang bị thiếu hụt các vitamin. Đây cũng có thể là dấu hiệu nhiễm nấm trên môi. Căng thẳng và lo lắng cũng gây ra các vết nứt ở đôi môi.

Môi nhợt nhạt

Tình trạng này báo hiệu cơ thể nhiều khả năng bị thiếu máu. Bạn phải ăn nhiều rau xanh và hoa quả, bổ sung thêm sắt để các tế bào máu được cải thiện.

Môi sưng

XemTuong.net - Tử vi - Tướng số - Bói toán - Xem Ngày - Tứ Trụ

Ảnh: Boldsky.

Môi sưng có thể do dị ứng bên trong da. Nếu đôi môi của bạn sưng sau khi uống thuốc hoặc sử dụng kem dưỡng da hay kem dưỡng môi, có thể bạn đã bị dị ứng. Phải điều trị sớm, dị ứng nội bộ đôi khi gây tử vong.

Môi khô

Đôi môi thường xuyên khô ráp là dấu hiệu cơ thể thiếu nước hoặc mất nước. Thay vì sử dụng son dưỡng môi thường xuyên hãy bổ sung thêm nước cho cơ thể, nhất là vào mùa Đông.

Môi đổi màu

Đôi môi có màu tối sạm là kết quả của việc hút thuốc trong thời gian dài. Tuy nhiên, nếu bạn mắc bệnh gan, môi cũng sẽ chuyển sang màu tối. Tốt nhất nên đến bác sỹ nếu đôi môi có dấu hiệu đổi màu.

Theo VnExpress

Về Menu


바름피엔씨 오팔냄비 트렌치 반팔 코트 電車 多治見 中津川 宇都宮 鶴見 å åŒ å Œé æ ¾å 日本三大巨櫻 杏仁露炖鸡 朱印地 寺社 畿内 鴻勁 安安 三茶 西鉄高宮駅に9時 경북 강구 당근 약수동 인도어 厦门十中后溪校区 投诉电话 二次新卒とは バーニヴァーノ cất nhà 下野市 ルーカス 越南有地震嗎 이기원뉴라이프 티핑크 バロー 尼崎 売上 名護学院 形質芽球 용암 雲母坂 하와이 방수팩 웅천 새조개 잠들지마 청년 懷愛法 バレル شرکت تسکو 米寿 英語 五香から船橋 비즈공예 체스 海量计量校准 평택 피클볼 张佳凤至 戦技の向上 变身小姐电影 сатисфакция 한국줄넘기선수권대회 吠える 類語 文言文食品安全 芬芳喜事夸克 오태 오토타이어 シータイガー 北仑公积金电话 大陸 同義語 志村けん診察室